Tất cả thông tin một số loại gỗ ép thông dụng mà bạn nên biết

gỗ ép

Giới thiệu gỗ ép công nghiệp

Sử dụng gỗ ép công nghiệp đang là một trong những xu hướng trang trí hiện đại và sang trọng. Gỗ ép công nghiệp có những ưu điểm vượt trội về tính thẩm mỹ cũng như độ bền và đặc biệt là giá thành nên ngày càng được nhiều người ưa chuộng. Hãy cùng tìm hiểu về gỗ ép công nghiệp và giá gỗ ép công nghiệp chi tiết trong bài viết sau đây.

gỗ ép

1. Gỗ ép là gì? 

Gỗ ép công nghiệp là loại gỗ được sản xuất dựa trên máy móc, thiết bị hiện đại, là sự kết hợp giữa các nguyên liệu thừa, tái sinh, tận dụng của gỗ tự nhiên với keo kết dính và các chất phụ gia khác.
Thành phần gỗ ép công nghiệp có khoảng từ 70 – 85% là nguyên liệu gỗ tự nhiên. Đó có thể là vỏ bào, mùn cưa, dăm gỗ,… hay bã mía, rơm rạ… sợi gỗ/bột gỗ.
Tùy theo nguyên liệu đầu vào mà gỗ ép công nghiệp được phân chia thành nhiều loại khác nhau, phổ biến nhất là ván dăm, ván MDF và ván HDF.

2. Kích thước gỗ ép công nghiệp

Phổ biến nhất trên thị trường vật liệu gỗ hiện nay là 3 loại gỗ ép công nghiệp: ván dăm, ván MDF, ván HDF.

Tùy theo loại cốt gỗ mà tấm gỗ ép công nghiệp sẽ có các kích thước dài rộng và độ dày khác nhau, khách hàng cũng có thể đặt theo kích thước yêu cầu. Tuy nhiên phổ biến nhất vẫn là 2 khổ:

1220 x 2440 (mm)
1830 x 2440 (mm)

3. Chất liệu gỗ ép công nghiệp

Gỗ ép công nghiệp thường được làm từ các các cây gỗ ngắn ngày như bạch đàn, cao su, keo…. Thân gỗ sau khi thu hoạch sẽ được mang đi xử lý như nghiền nhỏ/bào/tách/làm vụn…, sau đó được mang đi sấy để giữ độ ẩm phù hợp nhất và được ép lại theo quy trình nhất định để cho ra các sản phẩm gỗ ép công nghiệp như ý.

4. Nguồn gốc của gỗ ép công nghiệp

  • Nhu cầu sử dụng gỗ của con người ngày một tăng khiến lượng gỗ tự nhiên không đủ cung ứng và bị sụt giảm nghiêm trọng.
  • Sự thiếu hụt gỗ tự nhiên kết hợp với nhu cầu sử dụng gỗ lớn của con người dẫn đến sự ra đời của các vật liệu thay thế, trong đó có gỗ ép công nghiệp.gỗ ép
  • Gỗ ép công nghiệp được lần đầu sản xuất tại các công xưởng ở các nước châu âu và Mỹ.
  • Dần dần trong quá trình sản xuất gỗ ép công nghiệp, người ta kết hợp thêm một vài thành phần để tăng chất lượng, độ bền cho gỗ.
  • Dây chuyền sản xuất gỗ ép công nghiệp cũng ngày một tân tiến và hiện đại hơn để đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.

Các loại gỗ ép công nghiệp hiện nay

1. Ván dăm

Tên gọi khác: ván Okal, Particle Board.
Thành phần: Dăm gỗ, vụn, vỏ bào, mẩu gỗ nhỏ, mùn cưa… hoặc rơm rạ, thân cây bông, bã mía, cây lanh, cây gai dầu (có chứa Lignin và Cellulose trong thành phần cấu tạo) đã qua xử lý, với keo UF/MUF và các chất phụ gia khác.


Tỷ lệ thành phần: khoảng 80% nguyên liệu gỗ tự nhiên, 9 – 10% keo kết dính, 7 – 10% nước và dưới 0,5% thành phần khác.gỗ ép
Sản xuất: các thành phần sau khi được kết hợp với nhau sẽ được ép dưới nhiệt độ và áp suất quy định theo một quy trình chặt chẽ.
Tỷ trọng trung bình: 650 – 750 kg/m3
Độ dày thông dụng của ván dăm: 17, 18, 25 (mm)
Các khổ ván dăm thông dụng: 1220 x 2440 và 1830 x 2440 (mm)

2. Ván MDF

Tên gọi khác: ván sợi gỗ mật độ trung bình, ván mịn
Thành phần: các sợi gỗ nhỏ (lấy từ thân/cành/nhánh cây gỗ tự nhiên sau khi được xử lý bằng máy móc), keo kết dính UF/MUF và các chất phụ gia khác tùy theo công năng của tấm ván.gỗ ép
Tỷ lệ thành phần: khoảng 75% nguyên liệu gỗ tự nhiên, 11 – 14% keo kết dính, 6 – 10% nước và dưới 1% thành phần khác.
Sản xuất: theo phương pháp khô với sợi gỗ có độ ẩm nhỏ hơn 20%, các sợi gỗ được ép dưới nhiệt độ và áp suất cao với sự tham gia của chất kết dính.
Tỷ trọng trung bình: 680 – 840 kg/m3 .
Các khổ ván MDF thông dụng: 1220 x 2440 và 1830 x 2440 (mm).
Độ dày thông dụng: 3, 5, 9, 12, 15, 17, 18, 25 (mm).

3. Ván HDF

Tên gọi khác: ván sợi gỗ mật độ cao.
Thành phần: bột gỗ, keo kết dính và các chất phụ gia.
Tỷ lệ thành phần: khoảng 85% nguyên liệu gỗ tự nhiên.
Sản xuất: tương tự như ván MDF nhưng nhiệt độ và áp suất cao hơn nhiều lần để tăng độ cứng, bền cho tấm ván HDF.gỗ ép
Tỷ trọng trung bình: 800 – 1040 kg/m3.
Kích thước thông dụng: 2000 x 2400mm.
Độ dày thông dụng: 6 – 24 mm.

Gỗ công nghiệp MDF

MDF là chữ viết tắt của từ Medium Density Fiberboard, tiếng Việt có nghĩa là ván sợi mật độ trung bình. Trên thực tế, MDF là tên gọi chung cho ván ép bột sợi có tỷ lệ nén trung bình – medium density, nén cao – hardboard. Để phân biệt, người ta dựa vào thông số cơ vật lý, các thông số về độ dày và cách xử lý bề mặt của tấm ván.gỗ ép

Nguyên liệu: Các loại gỗ vụn, nhánh cây tạo bột sợi gỗ, chất kết dính, parafin wax, chất bảo vệ gỗ (chất chống mối mọt, chống mốc), bột độn vô cơ, keo trộn tạo kết dính.

3. Ưu điểm

  • MDF có độ bám sơn, vecni cao thường được sử dụng cho những sản phẩm nội thất cần nhiều màu sắc như phòng trẻ em, showroom…
  • MDF có thể sơn nhiều màu, tạo sự đa dạng về màu sắc.
  • MDFcó thể tạo dáng (cong) đáp ứng các sản phẩm cầu kỳ, uyển chuyển.
  • MDF rất dễ gia công.gỗ ép
  • Cách âm, cách nhiệt tốt, không bị cong vênh, co ngót và mối mọt như gỗ tự nhiên là một số ưu điểm khác của loại gỗ này.
  • Giá ván MDF thấp hơn ván dán hay gỗ tự nhiên.
  • Ván MDF có cấu tạo rất đồng nhất nên khi cắt, cạnh cắt không bị sứt mẻ.
  • Bề mặt ván MDF phẳng và nhẵn nên có thể dễ dàng được sơn hoặc ép các bề mặt trang trí khác như Melamine hay Laminate.
  • Sản lượng khá ổn định và thời gian gia công nhanh nên gỗ MDF thích hợp với việc sản xuất hàng loạt các sản phẩm giống nhau, giúp tiết kiệm chi phí và giảm giá thành sản phẩm.
  • Bề mặt MDF rộng hơn nhiều so với gỗ tự nhiên nên tiện dụng cho việc thiết kế và sản xuất các sản phẩm có kích thước lớn mà không phải chắp nối.

4. Nhược điểm

  • Gỗ công nghiệp MDF thông thường có khả năng chịu nước kém. Tuy nhiên, nhược điểm này có thể được cải thiện bằng cách sử dụng ván MDF chống ẩm thay thế.
  • Ván MDF có độ cứng thấp nên khá dễ bị mẻ cạnh.
  • Ván MDF có hạn chế về độ dày nên khi cần sản xuất những sản phẩm có độ dày lớn hơn thì thường phải ghép nhiều tấm ván lại với nhau.
  • Không trạm trổ được các họa tiết lên bề mặt MDF như gỗ tự nhiên mà chỉ có thể tạo màu sắc và hoa văn bằng cách ép các bề mặt trang trí lên trên.
  • Ván MDF chất lượng thấp có thể gây ảnh hưởng tới sức khỏe của người sản xuất hay người sử dụng do trong ván có thành phần Formaldehyde.

5. Ứng dụng của gỗ MDF:

Các bề mặt trang trí (Melamine, Laminate…) thường được ép lên gỗ công nghiệp MDF để ứng dụng trong sản xuất và trang trí nội thất như bàn, ghế, giường, tủ, kệ, cửa…

Gỗ công nghiệp HDF

HDF là chữ viết tắt của High Density Fiberboard (Tấm gỗ HDF hay còn gọi là tấm ván ép HDF)

Nguyên liệu: Gỗ công nghiệp HDF được tạo thành từ 80-85% chất liệu là gỗ tự nhiên, còn lại là các chất phụ gia làm tăng độ kết dính cho gỗ. Lõi gỗ có thể là màu xanh hoặc màu trắng tùy thuộc vào nguồn nguyên liệu đầu vào. Màu của lõi gỗ không ảnh hưởng đến chất liệu của lõi gỗ.

1. Ưu điểm

Gỗ HDF có khả năng cách âm khá tốt và khả năng chịu nhiệt cao nên thường sử dụng cho các sản phẩm nội thất phòng học, phòng ngủ,…
Bên trong ván HDF là khung gỗ xương ghép công nghiệp được sấy khô và tẩm hóa chất chống mối, mọt. Gỗ HDF khắc phục được các nhược điểm nặng, dễ cong, vênh so với gỗ tự nhiên.
Lượng màu sơn HDF rất đa dạng, không ngừng tăng dần, thuận tiện cho việc lựa chọn, đồng thời dễ dàng chuyển đổi màu sơn theo nhu cầu thẩm mỹ.
HDF có bề mặt nhẵn bóng và thống nhất.
Do kết cấu bên trong có mật độ cao hơn các loại ván ép thường nên gỗ HDF đặc biệt chống ẩm tốt hơn gỗ MDF. Đặc biệt HDF cứng nhất trong 3 loại.

2. Nhược điểm

Khả năng chống thấm nước kém.
Độ dày và độ dẻo dai hạn chế.
Một số loại gỗ có hại với sức khỏe người sử dụng.
Không chạm trổ được các chi tiết cầu kỳ như gỗ tự nhiên…

3. Ứng dụng của gỗ công nghiệp MDF

Sử dụng gỗ công nghiệp MDF là giải pháp tuyệt vời cho đồ nội thất trong nhà và ngoài trời, tấm tường, đồ nội thất, vách ngăn văn phòng, và cửa ra vào. Do tính ổn định và mật độ mịn nên sử dụng làm sàn gỗ rất tốt.

Các tìm kiếm liên quan đến gỗ ép

  • ván ép 3 ly
  • giá ván ép gỗ dán
  • giá ván ép chống thấm nước
  • giá ván ép formica
  • bảng giá gỗ ép tấm
  • ván ép mỏng 2mm
  • giá ván ép đóng tủ
  • ván ép 5mm

CÔNG TY TNHH MTV TM XNK PHÚ TRANG

Showroom 1 : 275B Mã Lò , P. Bình Trị Đông A , Quận Bình Tân , TP. HCM

Showroom 2 : 1294 Võ Văn Kiệt , Phường 13 , Quận 5, TP. HCM

Hotline: 0829 84 84 84 – 0917 66 77 79 – 0908 42 99 33

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *